trú sở

Học thuật
Thân thiện
trú sở

Một gia đình chim làm tổ tại trú sở của chúng trên cành cây.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nơi trú ngụ, chỗ: "trú sở" chỉ địa điểm, nơi chốn một người hoặc một nhóm người trú, sinh sống một cách ổn định.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Công ty yêu cầu nhân viên khai báo trú sở chính xác.
    • Trú sở của ông ấy nằmmột con phố yên tĩnh.
    • Giấy tờ này cần ghi họ tên trú sở hiện tại.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Trú sở thường trú": nơiổn định, lâu dài, đã đăng ký với chính quyền.
    • Theo luật, công dân phải một trú sở thường trú.
  • "Trú sở tạm trú": nơitạm thời trong một khoảng thời gian ngắn.
    • Anh ấy đăng ký trú sở tạm trú tại khách sạn trong thời gian công tác.
Biến thể từ gần giống
  • Trú ngụ (động từ): ở, trú tại một nơi nào đó.
    • Nhiều loài chim di cư trú ngụvùng này vào mùa đông.
  • trú (động từ): sinh sống, ở tại một địa phương.
    • Việc trú hợp pháp phải được đăng ký với chính quyền địa phương.
  • Nơi trú (danh từ): từ đồng nghĩa, chỉ nơi ở.
    • Nơi trú được ghi trong chứng minh nhân dân.
Từ đồng nghĩa
  • Nơi: chỗ sinh sống.
  • Chỗ: địa điểm trú.
  • Địa chỉ: thông tin cụ thể về nơi ở (thường dùng trong văn bản, thư từ).
  • Dinh : nơi ở (thường mang sắc thái trang trọng, chỉ nơilớn, đẹp).
Lưu ý sử dụng
  • "Trú sở" một từ Hán Việt, mang sắc thái trang trọng thường được sử dụng trong văn bản hành chính, pháp lý, giấy tờ chính thức (như đơn từ, hợp đồng, hồ sơ) hơn trong giao tiếp hàng ngày.
  • Trong ngôn ngữ nói thông thường, người ta thường dùng các từ như "nhà", "chỗ ở", "địa chỉ" hơn "trú sở".
trú sở

Một gia đình chim làm tổ tại trú sở của chúng trên cành cây.

  1. Nơi trú ngụ.

Từ gần giống

Từ chứa "trú sở"