trú sở
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nơi trú ngụ, chỗ ở: "trú sở" chỉ địa điểm, nơi chốn mà một người hoặc một nhóm người cư trú, sinh sống một cách ổn định.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Công ty yêu cầu nhân viên khai báo trú sở chính xác.
- Trú sở của ông ấy nằm ở một con phố yên tĩnh.
- Giấy tờ này cần ghi rõ họ tên và trú sở hiện tại.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Trú sở thường trú": nơi ở ổn định, lâu dài, đã đăng ký với chính quyền.
- Theo luật, công dân phải có một trú sở thường trú.
- "Trú sở tạm trú": nơi ở tạm thời trong một khoảng thời gian ngắn.
- Anh ấy đăng ký trú sở tạm trú tại khách sạn trong thời gian công tác.
Biến thể và từ gần giống
- Trú ngụ (động từ): ở, cư trú tại một nơi nào đó.
- Nhiều loài chim di cư trú ngụ ở vùng này vào mùa đông.
- Cư trú (động từ): sinh sống, ở tại một địa phương.
- Việc cư trú hợp pháp phải được đăng ký với chính quyền địa phương.
- Nơi cư trú (danh từ): từ đồng nghĩa, chỉ nơi ở.
- Nơi cư trú được ghi rõ trong chứng minh nhân dân.
Từ đồng nghĩa
- Nơi ở: chỗ sinh sống.
- Chỗ ở: địa điểm cư trú.
- Địa chỉ: thông tin cụ thể về nơi ở (thường dùng trong văn bản, thư từ).
- Dinh cơ: nơi ở (thường mang sắc thái trang trọng, chỉ nơi ở lớn, đẹp).
Lưu ý sử dụng
- "Trú sở" là một từ Hán Việt, mang sắc thái trang trọng và thường được sử dụng trong văn bản hành chính, pháp lý, giấy tờ chính thức (như đơn từ, hợp đồng, hồ sơ) hơn là trong giao tiếp hàng ngày.
- Trong ngôn ngữ nói thông thường, người ta thường dùng các từ như "nhà", "chỗ ở", "địa chỉ" hơn là "trú sở".
- Nơi trú ngụ.